- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 133.2B
- NaN+ 233.2B
- NaN+ 333.2B
- NaN+ 436.3B
- NaN+ 554.5B
- NaN+ 6312B
- NaN+ 7749B
- NaN+ 82,150B
- NaN+ 99,020B
- NaN+ 1042,400B
- NaN+ 11158,000B
- NaN+ 12265,000B
- NaN+ 13851,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-20
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 44 | 125 | 128 | |
| CF | 34 | 125 | 128 | |
| CF | 33 | 121 | 122 | |
| CF | 32 | 119 | 120 | |
| RW | 31 | 117 | 119 | |
| CF | 31 | 117 | 117 | |
| CAM | 31 | 116 | 116 | |
| CAM | 31 | 116 | 116 | |
| CAM | 30 | 116 | 117 | |
| CF | 30 | 114 | 114 | |
| CF | 30 | 113 | 114 | |
| CF | 29 | 113 | 115 | |
| CF | 27 | 108 | 108 | |
| CF | 27 | 107 | 107 | |
| CM | 26 | 107 | 112 | |
| CF | 26 | 105 | 109 | |
| CF | 26 | 105 | 106 | |
| CM | 26 | 105 | 107 | |
| CM | 25 | 104 | 104 | |
| CF | 25 | 103 | 105 | |
| CM | 24 | 109 | 113 | |
| CF | 24 | 102 | 106 | |
| CM | 22 | 98 | 100 | |
| CF | 21 | 98 | 103 | |
| CM | 20 | 86 | 92 | |
| CM | 18 | 90 | 95 | |
| CF | 16 | 86 | 88 |






















































