- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 123,300
- NaN+ 223,900
- NaN+ 324,100
- NaN+ 424,100
- NaN+ 569,000
- NaN+ 6354,000
- NaN+ 71.25M
- NaN+ 85.04M
- NaN+ 918.2M
- NaN+ 1086.2M
- NaN+ 11145M
- NaN+ 12225M
- NaN+ 13722M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 32 | 124 | 128 | |
| ST | 30 | 121 | 123 | |
| ST | 30 | 121 | 125 | |
| ST | 29 | 117 | 120 | |
| ST | 28 | 115 | 118 | |
| ST | 28 | 115 | 119 | |
| ST | 28 | 115 | 116 | |
| ST | 26 | 112 | 114 | |
| ST | 21 | 100 | 107 | |
| ST | 10 | 77 | 82 |













