- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 130.7B
- NaN+ 233.8B
- NaN+ 337.2B
- NaN+ 437.2B
- NaN+ 567.5B
- NaN+ 6149B
- NaN+ 7358B
- NaN+ 84,170B
- NaN+ 934,100B
- NaN+ 10108,000B
- NaN+ 11167,000B
- NaN+ 12259,000B
- NaN+ 13831,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 32 | 124 | 128 | |
| ST | 30 | 121 | 123 | |
| ST | 30 | 121 | 125 | |
| ST | 29 | 117 | 120 | |
| ST | 28 | 115 | 118 | |
| ST | 28 | 115 | 119 | |
| ST | 28 | 115 | 116 | |
| ST | 21 | 100 | 107 | |
| ST | 10 | 78 | 85 |












