- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 160.7B
- NaN+ 2107B
- NaN+ 3182B
- NaN+ 4430B
- NaN+ 5899B
- NaN+ 61,980B
- NaN+ 74,750B
- NaN+ 88,560B
- NaN+ 941,200B
- NaN+ 10304,000B
- NaN+ 11600,000B
- NaN+ 12992,000B
- NaN+ 133,180,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-17
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 40 | 70 | 68 | |
| RW | 29 | 117 | 114 | |
| RM | 27 | 112 | 110 | |
| RW | 26 | 111 | 113 | |
| RW | 26 | 111 | 109 | |
| RW | 26 | 110 | 108 | |
| RW | 23 | 104 | 103 |















