- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 168.8B
- NaN+ 282.4B
- NaN+ 3135B
- NaN+ 4354B
- NaN+ 5634B
- NaN+ 61,390B
- NaN+ 73,460B
- NaN+ 87,460B
- NaN+ 914,200B
- NaN+ 10121,000B
- NaN+ 11574,000B
- NaN+ 121,130,000B
- NaN+ 133,630,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 40 | 70 | 68 | |
| RW | 29 | 117 | 114 | |
| RM | 27 | 112 | 110 | |
| RW | 26 | 111 | 113 | |
| RW | 26 | 111 | 109 | |
| RW | 26 | 110 | 108 | |
| RW | 23 | 104 | 103 |















