- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1103,000
- NaN+ 2195,000
- NaN+ 3195,000
- NaN+ 4221,000
- NaN+ 5365,000
- NaN+ 6803,000
- NaN+ 71.93M
- NaN+ 83.52M
- NaN+ 95.1M
- NaN+ 10115M
- NaN+ 11526M
- NaN+ 12882M
- NaN+ 132.83B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-29
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LWB | 28 | 115 | 120 | |
| LWB | 26 | 111 | 116 | |
| LWB | 22 | 104 | 109 | |
| LWB | 20 | 100 | 105 | |
| LM | 20 | 99 | 105 | |
| LB | 19 | 98 | 101 | |
| LB | 17 | 93 | 102 | |
| LB | 17 | 92 | 102 | |
| LWB | 17 | 88 | 92 | |
| LB | 16 | 87 | 96 | |
| LWB | 16 | 87 | 91 | |
| LB | 15 | 87 | 98 | |
| LB | 14 | 82 | 91 | |
| LB | 6 | 69 | 71 |
















