- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 162.8M
- NaN+ 263.4M
- NaN+ 363.4M
- NaN+ 4144M
- NaN+ 51.09B
- NaN+ 610.7B
- NaN+ 732.3B
- NaN+ 884B
- NaN+ 9122B
- NaN+ 10235B
- NaN+ 11384B
- NaN+ 12776B
- NaN+ 132,490B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-11
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LWB | 28 | 115 | 120 | |
| LWB | 26 | 111 | 116 | |
| LWB | 22 | 104 | 109 | |
| LWB | 20 | 100 | 105 | |
| LM | 20 | 99 | 105 | |
| LB | 19 | 98 | 101 | |
| LB | 17 | 93 | 102 | |
| LB | 17 | 92 | 102 | |
| LWB | 17 | 88 | 92 | |
| LB | 16 | 87 | 96 | |
| LWB | 16 | 87 | 91 | |
| LB | 15 | 87 | 98 | |
| LB | 14 | 82 | 91 | |
| LB | 6 | 70 | 80 |
















