- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
Khi tăng tốc, thể lực tiêu hao ít hơn và việc giảm chỉ số do cạn thể lực cũng ít hơn.
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1436B
- NaN+ 2436B
- NaN+ 3886B
- NaN+ 41,850B
- NaN+ 52,810B
- NaN+ 66,320B
- NaN+ 720,600B
- NaN+ 860,200B
- NaN+ 9105,000B
- NaN+ 101,240,000B
- NaN+ 114,190,000B
- NaN+ 127,500,000B
- NaN+ 1324,100,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 28 | 115 | 119 | |
| CDM | 26 | 111 | 114 | |
| CDM | 23 | 106 | 110 | |
| CDM | 22 | 104 | 119 | |
| CM | 15 | 87 | 102 | |
| CDM | 10 | 80 | 95 | |
| CM | 5 | 64 | 79 |









