26 K League

Seo Min Woo

CDMCM
22184cm75kgTB
FO4 Player - Seo Min Woo
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Kiến tạo

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Seo Min Woo (mùa giải 26 K League, sinh ngày 12 tháng 3 năm 1998), 28 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Korea Republic hiện đang chơi ở vị trí CDM cho câu lạc bộ Gangwon FC thuộc giải Korea Republic K League 1. Anh có chiều cao 184 cm, cân nặng 75 kg. Trong game, Seo Min Woo có chỉ số OVR 104, kỹ thuật ★★☆☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 4. Các chỉ số chính: Thể lực 119, Sức mạnh 114, Nhảy 109, Giữ bóng 107, Ch.dài 106, Quyết đoán 104.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 139.1B
  • NaN+ 240.7B
  • NaN+ 360.2B
  • NaN+ 460.2B
  • NaN+ 5110B
  • NaN+ 6279B
  • NaN+ 7670B
  • NaN+ 81,610B
  • NaN+ 92,500B
  • NaN+ 104,660B
  • NaN+ 1182,600B
  • NaN+ 12217,000B
  • NaN+ 13697,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-16
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CDM
FO4 Player - Seo Min WooSeo Min Woo
CDM115CM113
28115119
CDM
FO4 Player - Seo Min WooSeo Min Woo
CDM111CM109
26111114
CDM23106110
CDM
FO4 Player - Seo Min WooSeo Min Woo
CDM104CM103
22104119
CM
FO4 Player - Seo Min WooSeo Min Woo
CM87CDM88
1587102
CDM
FO4 Player - Seo Min WooSeo Min Woo
CDM80CM78CB78
108095
CM
FO4 Player - Seo Min WooSeo Min Woo
CM64CDM64
56479