- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 129.6B
- NaN+ 229.6B
- NaN+ 329.6B
- NaN+ 429.6B
- NaN+ 544.4B
- NaN+ 697.7B
- NaN+ 7234B
- NaN+ 8421B
- NaN+ 9610B
- NaN+ 10885B
- NaN+ 111,370B
- NaN+ 122,120B
- NaN+ 136,810B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 24 | 115 | 61 | |
| GK | 19 | 103 | 50 | |
| GK | 14 | 92 | 46 | |
| GK | 14 | 92 | 46 | |
| GK | 13 | 88 | 43 | |
| GK | 13 | 88 | 42 | |
| GK | 11 | 83 | 38 | |
| GK | 8 | 78 | 37 | |
| GK | 6 | 73 | 27 |












