- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 126,500,000
- NaN+ 226,500,000
- NaN+ 326,500,000
- NaN+ 426,500,000
- NaN+ 558,000,000
- NaN+ 6362,000,000
- NaN+ 7869,000,000
- NaN+ 86.24B
- NaN+ 99.05B
- NaN+ 1017.1B
- NaN+ 1126.5B
- NaN+ 1254.7B
- NaN+ 13178B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 24 | 113 | 59 | |
| GK | 19 | 103 | 50 | |
| GK | 14 | 92 | 46 | |
| GK | 14 | 92 | 46 | |
| GK | 13 | 88 | 43 | |
| GK | 13 | 88 | 42 | |
| GK | 11 | 83 | 38 | |
| GK | 8 | 78 | 37 | |
| GK | 6 | 73 | 27 |












