- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 112.3B
- NaN+ 223B
- NaN+ 323B
- NaN+ 439.4B
- NaN+ 5146B
- NaN+ 6625B
- NaN+ 71,640B
- NaN+ 83,540B
- NaN+ 910,600B
- NaN+ 1015,400B
- NaN+ 1123,900B
- NaN+ 1237,000B
- NaN+ 13119,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-04
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 39 | 120 | 121 | |
| CAM | 29 | 120 | 121 | |
| CAM | 26 | 112 | 112 | |
| CAM | 25 | 110 | 109 | |
| CAM | 24 | 108 | 108 | |
| CAM | 24 | 107 | 108 | |
| CAM | 20 | 99 | 94 |














