- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,490B
- NaN+ 22,090B
- NaN+ 33,140B
- NaN+ 45,030B
- NaN+ 57,550B
- NaN+ 616,700B
- NaN+ 740,100B
- NaN+ 8372,000B
- NaN+ 9540,000B
- NaN+ 10783,000B
- NaN+ 111,220,000B
- NaN+ 121,900,000B
- NaN+ 136,100,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-23
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 39 | 120 | 121 | |
| CAM | 30 | 119 | 119 | |
| CAM | 29 | 120 | 121 | |
| CAM | 26 | 112 | 112 | |
| CAM | 25 | 110 | 109 | |
| CAM | 24 | 108 | 108 | |
| CAM | 24 | 107 | 108 | |
| CAM | 20 | 99 | 94 |
















