- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,250B
- NaN+ 21,670B
- NaN+ 32,740B
- NaN+ 42,900B
- NaN+ 57,430B
- NaN+ 616,300B
- NaN+ 739,100B
- NaN+ 8126,000B
- NaN+ 9477,000B
- NaN+ 10887,000B
- NaN+ 111,370,000B
- NaN+ 122,120,000B
- NaN+ 136,810,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 37 | 121 | 89 | |
| GK | 27 | 121 | 89 | |
| GK | 27 | 118 | 83 | |
| GK | 25 | 114 | 78 | |
| GK | 24 | 112 | 71 | |
| GK | 23 | 110 | 73 | |
| GK | 22 | 109 | 75 | |
| GK | 22 | 109 | 69 | |
| GK | 22 | 109 | 75 | |
| GK | 21 | 106 | 62 | |
| GK | 20 | 105 | 63 | |
| GK | 20 | 104 | 60 | |
| GK | 20 | 104 | 65 | |
| GK | 19 | 103 | 61 | |
| GK | 19 | 102 | 56 | |
| GK | 19 | 102 | 57 | |
| GK | 17 | 97 | 33 | |
| GK | 16 | 92 | 48 | |
| GK | 15 | 90 | 41 | |
| GK | 12 | 80 | 35 |








































