- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 144.4B
- NaN+ 250.2B
- NaN+ 350.2B
- NaN+ 457.5B
- NaN+ 586.3B
- NaN+ 6208B
- NaN+ 7607B
- NaN+ 83,640B
- NaN+ 990,800B
- NaN+ 10452,000B
- NaN+ 11701,000B
- NaN+ 121,090,000B
- NaN+ 133,500,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 37 | 121 | 89 | |
| GK | 27 | 121 | 89 | |
| GK | 27 | 118 | 83 | |
| GK | 25 | 114 | 78 | |
| GK | 24 | 112 | 71 | |
| GK | 23 | 110 | 73 | |
| GK | 22 | 109 | 75 | |
| GK | 22 | 109 | 69 | |
| GK | 22 | 109 | 75 | |
| GK | 21 | 106 | 62 | |
| GK | 20 | 105 | 63 | |
| GK | 20 | 104 | 60 | |
| GK | 20 | 104 | 65 | |
| GK | 19 | 103 | 61 | |
| GK | 19 | 102 | 56 | |
| GK | 19 | 102 | 57 | |
| GK | 17 | 97 | 33 | |
| GK | 16 | 92 | 48 | |
| GK | 15 | 90 | 41 | |
| GK | 12 | 80 | 35 |








































