- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1118B
- NaN+ 2238B
- NaN+ 3238B
- NaN+ 4264B
- NaN+ 5663B
- NaN+ 62,470B
- NaN+ 710,300B
- NaN+ 861,900B
- NaN+ 9154,000B
- NaN+ 10371,000B
- NaN+ 11575,000B
- NaN+ 12891,000B
- NaN+ 132,860,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-11
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 24 | 113 | 73 | |
| GK | 24 | 113 | 67 | |
| GK | 23 | 109 | 66 | |
| GK | 22 | 113 | 69 | |
| GK | 22 | 110 | 61 | |
| GK | 22 | 109 | 67 | |
| GK | 22 | 109 | 64 | |
| GK | 21 | 108 | 64 | |
| GK | 19 | 103 | 64 | |
| GK | 18 | 101 | 55 | |
| GK | 17 | 102 | 52 | |
| GK | 17 | 100 | 52 | |
| GK | 17 | 98 | 49 | |
| GK | 15 | 94 | 48 | |
| GK | 13 | 85 | 34 | |
| GK | 8 | 77 | 29 |


















