Team Of The Season 2024

Gregor Kobel

GK
24195cm88kgTB
FO4 Player - Gregor Kobel
ReputationTop Class
  • Bay người
  • Bắt bóng
  • Phát bóng
  • Phản xạ
  • Tốc độ
  • Chọn vị trí
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
TM cản tạt bóng

TM có khuynh hướng lao ra cản pha tạt bóng

Thủ môn quét

TM dâng cao hoạt động như hậu vệ quét

TM đối mặt

TM có bản lĩnh trong tình huống 1vs1

TM ném xa

TM có khả năng ném bóng xa

Lãnh đạo

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Dễ chấn thương

Dễ bị chấn thương

Gregor Kobel (mùa giải Team Of The Season 2024, sinh ngày 6 tháng 12 năm 1997), 28 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Switzerland hiện đang chơi ở vị trí GK cho câu lạc bộ Borussia Dortmund thuộc giải World League. Anh có chiều cao 195 cm, cân nặng 88 kg. Trong game, Kobel có chỉ số OVR 113, kỹ thuật ★☆☆☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 1. Các chỉ số chính: TM chọn vị trí 116, TM phản xạ 116, Phản ứng 115, TM đổ người 113, TM bắt bóng 112, TM phát bóng 107.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 18,660
  • NaN+ 29,530
  • NaN+ 310,500
  • NaN+ 410,500
  • NaN+ 584,000
  • NaN+ 6243,000
  • NaN+ 7583,000
  • NaN+ 81.05M
  • NaN+ 91.52M
  • NaN+ 102.2M
  • NaN+ 113.41M
  • NaN+ 125.29M
  • NaN+ 1317M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-29
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
GK
FO4 Player - G. KobelG. Kobel
GK122
35
2812274
GK
FO4 Player - G. KobelG. Kobel
GK118
35
2511875
GK
FO4 Player - G. KobelG. Kobel
GK113
35
2411373
GK
FO4 Player - G. KobelG. Kobel
GK113
35
2411367
GK
FO4 Player - G. KobelG. Kobel
GK109
35
2310966
GK
FO4 Player - G. KobelG. Kobel
GK113
35
2211369
GK
FO4 Player - G. KobelG. Kobel
GK110
35
2211061
GK
FO4 Player - G. KobelG. Kobel
GK109
35
2210967
GK
FO4 Player - G. KobelG. Kobel
GK109
35
2210964
GK
FO4 Player - G. KobelG. Kobel
GK108
35
2110864
GK
FO4 Player - G. KobelG. Kobel
GK103
35
1910364
GK
FO4 Player - G. KobelG. Kobel
GK101
35
1810155
GK
FO4 Player - G. KobelG. Kobel
GK102
35
1710252
GK
FO4 Player - G. KobelG. Kobel
GK103
35
1710355
GK
FO4 Player - G. KobelG. Kobel
GK98
35
179849
GK
FO4 Player - G. KobelG. Kobel
GK94
35
159448
GK
FO4 Player - G. KobelG. Kobel
GK85
35
138534
GK
FO4 Player - G. KobelG. Kobel
GK77
35
87731