18-19 PLC Spring

Lee Seung Gi

CMRM
7177cm67kgTB
FO4 Player - Lee Seung Gi
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Sút phạt xoáy

Sút phạt xoáy

Qua người

(AI) Qua người 1:1

Kiến tạo

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Lee Seung Gi (mùa giải 18-19 PLC Spring, sinh ngày 2 tháng 6 năm 1988), 37 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Korea Republic hiện đang chơi ở vị trí CM cho câu lạc bộ Busan IPark thuộc giải Korea K-League Challenge. Anh có chiều cao 177 cm, cân nặng 67 kg. Trong game, Lee Seung Gi có chỉ số OVR 72, kỹ thuật ★★★☆☆, thuận cả hai chân (chân không thuận 5) và mang áo số 14. Các chỉ số chính: Tăng tốc 77, Thể lực 77, Tầm nhìn 76, Giữ bóng 75, Binh tĩnh 75, Đá phạt 75.
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CM
FO4 Player - Lee Seung GiLee Seung Gi
CM96CAM96
199695
CM
FO4 Player - Lee Seung GiLee Seung Gi
CM95RM96CAM96
199599
CM
FO4 Player - Lee Seung GiLee Seung Gi
CM83RM84CAM84
148393
CM
FO4 Player - Lee Seung GiLee Seung Gi
CM81RM82CAM82
138191
CM
FO4 Player - Lee Seung GiLee Seung Gi
CM80RM81CAM81
138086
CM
FO4 Player - Lee Seung GiLee Seung Gi
CM75RM76CAM76
97581
CM
FO4 Player - Lee Seung GiLee Seung Gi
CM72RM73
77277
CM
FO4 Player - Lee Seung GiLee Seung Gi
CM55CDM52
55549