- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 118.4B
- NaN+ 218.6B
- NaN+ 319.6B
- NaN+ 419.8B
- NaN+ 530.3B
- NaN+ 699.4B
- NaN+ 7417B
- NaN+ 81,290B
- NaN+ 91,990B
- NaN+ 1017,500B
- NaN+ 1127,100B
- NaN+ 1242,000B
- NaN+ 13135,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 19 | 96 | 95 | |
| CM | 19 | 95 | 99 | |
| CM | 14 | 83 | 93 | |
| CM | 13 | 81 | 91 | |
| CM | 13 | 80 | 86 | |
| CM | 9 | 75 | 81 | |
| CM | 7 | 72 | 77 | |
| CM | 5 | 55 | 49 |











