- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 151.9B
- NaN+ 253.7B
- NaN+ 362.9B
- NaN+ 471.5B
- NaN+ 5283B
- NaN+ 6694B
- NaN+ 71,900B
- NaN+ 83,840B
- NaN+ 9118,000B
- NaN+ 10701,000B
- NaN+ 112,490,000B
- NaN+ 123,860,000B
- NaN+ 1312,400,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 25 | 110 | 114 | |
| LM | 23 | 107 | 112 | |
| LB | 23 | 107 | 111 | |
| LWB | 21 | 102 | 105 | |
| LWB | 20 | 101 | 106 | |
| LB | 16 | 92 | 95 | |
| LB | 7 | 72 | 73 |










