- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1167B
- NaN+ 2224B
- NaN+ 3413B
- NaN+ 4548B
- NaN+ 52,620B
- NaN+ 65,760B
- NaN+ 713,800B
- NaN+ 8189,000B
- NaN+ 9274,000B
- NaN+ 10397,000B
- NaN+ 11615,000B
- NaN+ 12953,000B
- NaN+ 133,060,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-05
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 25 | 110 | 114 | |
| LM | 23 | 107 | 112 | |
| LB | 23 | 107 | 111 | |
| LWB | 21 | 102 | 105 | |
| LWB | 20 | 101 | 106 | |
| LB | 16 | 92 | 95 | |
| LB | 7 | 72 | 73 |










