- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 132.7M
- NaN+ 233.3M
- NaN+ 333.3M
- NaN+ 433.3M
- NaN+ 550M
- NaN+ 6110M
- NaN+ 7264M
- NaN+ 8475M
- NaN+ 91.09B
- NaN+ 103.28B
- NaN+ 115.61B
- NaN+ 1212.7B
- NaN+ 1340.8B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 22 | 105 | 105 | |
| ST | 21 | 103 | 93 | |
| ST | 14 | 83 | 72 | |
| ST | 12 | 79 | 65 | |
| ST | 10 | 76 | 66 | |
| ST | 6 | 68 | 51 |











