- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1351M
- NaN+ 2480M
- NaN+ 3653M
- NaN+ 41.04B
- NaN+ 51.91B
- NaN+ 64.72B
- NaN+ 723.1B
- NaN+ 8166B
- NaN+ 9362B
- NaN+ 101,030B
- NaN+ 112,440B
- NaN+ 126,690B
- NaN+ 1321,500B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 22 | 105 | 105 | |
| ST | 21 | 103 | 93 | |
| ST | 14 | 83 | 72 | |
| ST | 12 | 79 | 65 | |
| ST | 10 | 76 | 66 | |
| ST | 6 | 68 | 51 |











