- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 155,100
- NaN+ 260,600
- NaN+ 360,600
- NaN+ 468,300
- NaN+ 5102,000
- NaN+ 6224,000
- NaN+ 7538,000
- NaN+ 81.36M
- NaN+ 92.29M
- NaN+ 103.32M
- NaN+ 1112.9M
- NaN+ 1245.6M
- NaN+ 13146M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 28 | 118 | 123 | |
| CM | 27 | 115 | 120 | |
| CM | 26 | 114 | 118 | |
| CM | 25 | 112 | 116 | |
| CM | 23 | 108 | 114 | |
| CM | 19 | 96 | 103 | |
| CM | 17 | 96 | 106 | |
| CM | 9 | 75 | 82 |











