- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 118.3M
- NaN+ 237.2M
- NaN+ 341.3M
- NaN+ 498.9M
- NaN+ 5484M
- NaN+ 61.26B
- NaN+ 79.43B
- NaN+ 853.9B
- NaN+ 995.8B
- NaN+ 10139B
- NaN+ 11215B
- NaN+ 12333B
- NaN+ 131,070B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 28 | 118 | 123 | |
| CM | 27 | 115 | 120 | |
| CM | 26 | 114 | 118 | |
| CM | 25 | 112 | 116 | |
| CM | 23 | 108 | 114 | |
| CM | 19 | 97 | 104 | |
| CM | 17 | 96 | 106 | |
| CM | 6 | 75 | 82 |










