Path to Glory

Alexander Sørloth

STRW
28196cm90kgTB
FO4 Player - Alexander Sørloth
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Sát thủ băng cắt

Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng

Đánh đầu mạnh

Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Alexander Sørloth (mùa giải Path to Glory, sinh ngày 5 tháng 12 năm 1995), 30 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Norway hiện đang chơi ở vị trí ST cho câu lạc bộ Atlético de Madrid thuộc giải Spain La Liga. Anh có chiều cao 196 cm, cân nặng 90 kg. Trong game, Sørloth có chỉ số OVR 116, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: trái, chân không thuận 4 và mang áo số 7. Các chỉ số chính: Đánh đầu 123, Dứt điểm 120, Chọn vị trí 120, Sức mạnh 120, Lực sút 118, Tốc độ 118.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1305B
  • NaN+ 2427B
  • NaN+ 3641B
  • NaN+ 41,030B
  • NaN+ 51,550B
  • NaN+ 63,410B
  • NaN+ 78,190B
  • NaN+ 837,000B
  • NaN+ 953,700B
  • NaN+ 1077,900B
  • NaN+ 11121,000B
  • NaN+ 12188,000B
  • NaN+ 13604,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-28
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
ST28117111
ST
FO4 Player - A. SørlothA. Sørloth
ST116RW110
28116112
ST27114115
ST25111106
ST24108108
ST
FO4 Player - A. SørlothA. Sørloth1
ST98RW94
1998100
ST189797
ST158691
ST148278
ST97574