- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1350B
- NaN+ 2433B
- NaN+ 3485B
- NaN+ 4485B
- NaN+ 5728B
- NaN+ 61,600B
- NaN+ 78,910B
- NaN+ 8122,000B
- NaN+ 9260,000B
- NaN+ 10810,000B
- NaN+ 118,970,000B
- NaN+ 1213,900,000B
- NaN+ 1344,600,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-28
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 28 | 117 | 111 | |
| ST | 28 | 116 | 112 | |
| ST | 27 | 114 | 115 | |
| ST | 25 | 111 | 106 | |
| ST | 24 | 108 | 108 | |
| ST | 19 | 98 | 100 | |
| ST | 18 | 97 | 97 | |
| ST | 15 | 86 | 91 | |
| ST | 14 | 82 | 78 | |
| ST | 9 | 75 | 74 |













