Winning Streak

Didier Drogba

ST
31189cm88kgTB
FO4 Player - Didier Drogba
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Sát thủ băng cắt

Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng.

Đánh đầu mạnh

Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Didier Drogba (mùa giải Winning Streak, sinh ngày 11 tháng 3 năm 1978), 48 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Ivory Coast hiện đang chơi ở vị trí ST cho câu lạc bộ Winning Streak thuộc giải World League. Anh có chiều cao 189 cm, cân nặng 88 kg. Trong game, Drogba có chỉ số OVR 119, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 15. Các chỉ số chính: Đánh đầu 124, Chọn vị trí 124, Lực sút 123, Dứt điểm 122, Sức mạnh 122, Thăng bằng 121.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 13,000B
  • NaN+ 24,860B
  • NaN+ 38,750B
  • NaN+ 422,900B
  • NaN+ 534,400B
  • NaN+ 675,700B
  • NaN+ 7182,000B
  • NaN+ 8328,000B
  • NaN+ 94,360,000B
  • NaN+ 1015,600,000B
  • NaN+ 1137,000,000B
  • NaN+ 1271,500,000B
  • NaN+ 13230,000,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-07
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST124
55
43124124
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST134
55
36134135
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST124
55
34124121
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST124
55
33124124
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST122
45
33122121
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST120
55
32120120
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST119
45
31119115
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST119
45
31119116
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST119
45
31119118
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST118
55
31118117
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST117
45
30117114
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST117
45
30117113
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST116
45
30116114
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST116
45
30116115
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST114
55
29114111
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST113
45
28113108
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST113
55
28113113
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST113
55
28113107
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST112
45
27112109
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST112
45
27112109
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST111
45
27111105
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST109
45
27110105
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST110
45
27110104
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST108
45
26108104
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST108
45
25108104
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST106
45
25106100
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST105
45
2410597
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST103
45
2310398
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST102CF98
45
2310296
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST102
45
2310294
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST102
45
2310292
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST98
45
219893
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST95
45
199592
ThICHcAIdoCLA001
ThICHcAIdoCLA001
ws hay fac hay dcb ae ko qt chan cang