Captain

Didier Drogba

ST
CaptainIvory Coast11.3.1978(48)
24189cm91kgSức khỏe
FO4 Player - Didier Drogba
ReputationWorld Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Đánh đầu mạnh

Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Sút xa

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Sút xoáy

Cầu thủ giỏi sút xoáy

Tranh cãi

Hay tranh cãi với trọng tài

Lãnh đạo

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Dễ chấn thương

Dễ bị chấn thương

Ăn vạ

Khi đội bạn là máy chém thì mình là diễn viên.

Didier Drogba (mùa giải Captain, sinh ngày 11 tháng 3 năm 1978), 48 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Ivory Coast hiện đang chơi ở vị trí ST cho câu lạc bộ Captain thuộc giải World League. Anh có chiều cao 189 cm, cân nặng 91 kg. Trong game, Drogba có chỉ số OVR 105, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 11. Các chỉ số chính: Sức mạnh 113, Dứt điểm 112, Đánh đầu 112, Quyết đoán 110, Chọn vị trí 110, Thăng bằng 109.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 18.99B
  • NaN+ 29.9B
  • NaN+ 315.7B
  • NaN+ 474.7B
  • NaN+ 5182B
  • NaN+ 6617B
  • NaN+ 71,530B
  • NaN+ 83,360B
  • NaN+ 919,000B
  • NaN+ 1036,700B
  • NaN+ 1156,900B
  • NaN+ 12410,000B
  • NaN+ 132,000,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-08
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST124
55
43124124
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST134
55
36134135
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST124
55
34124121
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST124
55
33124124
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST122
45
33122121
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST120
55
32120120
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST119
45
31119115
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST119
45
31119116
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST119
45
31119118
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST118
55
31118117
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST117
45
30117114
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST117
45
30117113
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST116
45
30116114
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST116
45
30116115
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST114
55
29114111
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST113
45
28113108
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST113
55
28113113
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST113
55
28113107
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST112
45
27112109
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST112
45
27112109
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST111
45
27111105
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST109
45
27110105
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST110
45
27110104
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST108
45
26108104
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST108
45
25108104
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST106
45
25106100
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST105
45
2410597
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST103
45
2310398
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST102CF98
45
2310296
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST102
45
2310294
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST102
45
2310292
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST98
45
219893
ST
FO4 Player - D. DrogbaD. Drogba
ST95
45
199592