- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1295M
- NaN+ 2295M
- NaN+ 3533M
- NaN+ 4547M
- NaN+ 51.16B
- NaN+ 62.75B
- NaN+ 78.38B
- NaN+ 823.4B
- NaN+ 933.9B
- NaN+ 1067.4B
- NaN+ 11105B
- NaN+ 12216B
- NaN+ 13693B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 25 | 110 | 110 | |
| CB | 23 | 107 | 109 | |
| CB | 22 | 105 | 106 | |
| CB | 20 | 100 | 97 | |
| CB | 17 | 93 | 84 | |
| CB | 15 | 84 | 76 | |
| CB | 14 | 82 | 73 | |
| CB | 12 | 80 | 69 | |
| CB | 11 | 75 | 65 | |
| CB | 10 | 78 | 67 | |
| CB | 7 | 71 | 58 |














