Decades

Lewis Dunk

CB
23192cm88kgTB
FO4 Player - Lewis Dunk
ReputationFamous Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Đồng đội

Tập thể là trên hết

Đánh đầu mạnh

Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Chuyền dài

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Lãnh đạo

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Xoạc bóng

Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Cứng như thép

Rất khó bị chấn thương

Sút phạt mạnh

Sút phạt trực tiếp bằng cú sút uy lực

Lewis Dunk (mùa giải Decades, sinh ngày 21 tháng 11 năm 1991), 34 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người England hiện đang chơi ở vị trí CB cho câu lạc bộ Brighton & Hove Albion thuộc giải World League. Anh có chiều cao 192 cm, cân nặng 88 kg. Trong game, Dunk có chỉ số OVR 107, kỹ thuật ★★☆☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 5. Các chỉ số chính: Đánh đầu 112, Sức mạnh 112, Ch.dài 111, Ch.ngắn 110, Lắy bóng 110, Thể lực 109.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,000
  • NaN+ 21,000
  • NaN+ 31,070
  • NaN+ 41,810
  • NaN+ 52,780
  • NaN+ 67,300
  • NaN+ 717,500
  • NaN+ 896,200
  • NaN+ 9212,000
  • NaN+ 10327,000
  • NaN+ 111.06M
  • NaN+ 122.26M
  • NaN+ 137.25M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-03
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CB
FO4 Player - L. DunkL. Dunk
CB110
35
25110110
CB
FO4 Player - L. DunkL. Dunk
CB107
35
23107109
CB
FO4 Player - L. DunkL. Dunk
CB105
35
22105106
CB
FO4 Player - L. DunkL. Dunk
CB100
35
2010097
CB
FO4 Player - L. DunkL. Dunk
CB93
35
179384
CB
FO4 Player - L. DunkL. Dunk
CB84
35
158476
CB
FO4 Player - L. DunkL. Dunk
CB82
35
148273
CB
FO4 Player - L. DunkL. Dunk
CB80
35
128069
CB
FO4 Player - L. DunkL. Dunk
CB75
35
117565
CB
FO4 Player - L. DunkL. Dunk
CB78
35
107867
CB
FO4 Player - L. DunkL. Dunk
CB71
25
77158