- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 198.6M
- NaN+ 2196M
- NaN+ 3288M
- NaN+ 4442M
- NaN+ 5760M
- NaN+ 64.17B
- NaN+ 719.7B
- NaN+ 838.8B
- NaN+ 978.9B
- NaN+ 10202B
- NaN+ 11313B
- NaN+ 12646B
- NaN+ 132,070B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 23 | 107 | 105 | |
| LW | 22 | 104 | 103 | |
| LW | 18 | 96 | 95 | |
| LW | 15 | 87 | 92 | |
| LW | 13 | 86 | 92 | |
| LW | 13 | 85 | 92 | |
| LW | 13 | 84 | 89 | |
| RM | 5 | 66 | 77 |










