- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,010
- NaN+ 21,030
- NaN+ 31,030
- NaN+ 41,030
- NaN+ 52,160
- NaN+ 65,600
- NaN+ 723,600
- NaN+ 8648,000
- NaN+ 9940,000
- NaN+ 101.36M
- NaN+ 112.11M
- NaN+ 123.27M
- NaN+ 1310.5M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-28
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 23 | 107 | 105 | |
| RM | 23 | 106 | 117 | |
| LW | 22 | 104 | 103 | |
| LW | 18 | 96 | 95 | |
| LW | 15 | 87 | 92 | |
| LW | 13 | 86 | 92 | |
| LW | 13 | 85 | 92 | |
| LW | 13 | 84 | 89 | |
| RM | 5 | 66 | 77 |











