Multi-League Champions

Claudio Bravo

GK
18184cm80kgTB
FO4 Player - Claudio Bravo
ReputationTop Class
  • Bay người
  • Bắt bóng
  • Phát bóng
  • Phản xạ
  • Tốc độ
  • Chọn vị trí
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Thủ môn quét

TM dâng cao hoạt động như hậu vệ quét

Claudio Bravo (mùa giải Multi-League Champions, sinh ngày 13 tháng 4 năm 1983), 43 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Chile hiện đang chơi ở vị trí GK cho câu lạc bộ Multi-League Champions thuộc giải World League. Anh có chiều cao 184 cm, cân nặng 80 kg. Trong game, Bravo có chỉ số OVR 101, kỹ thuật ★☆☆☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 13. Các chỉ số chính: TM phát bóng 105, TM đổ người 104, TM phản xạ 103, TM bắt bóng 101, Phản ứng 101, TM chọn vị trí 98.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,260
  • NaN+ 21,270
  • NaN+ 31,270
  • NaN+ 41,280
  • NaN+ 51,930
  • NaN+ 64,250
  • NaN+ 710,200
  • NaN+ 828,900
  • NaN+ 941,900
  • NaN+ 1060,800
  • NaN+ 1194,200
  • NaN+ 12146,000
  • NaN+ 13469,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-08
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK107
35
2110753
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK103
35
1910347
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK103
35
1910351
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK101
35
1810156
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK99
35
179942
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK95
35
159544
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK91
35
149156
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK84
35
128445
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK84
35
128450
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK81
35
98144
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK80
35
98047
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK79
35
97944
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK75
35
87540
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK77
35
77746
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK72
35
57237