23-24 Premium Live

Claudio Bravo

GK
14184cm80kgTB
FO4 Player - Claudio Bravo
ReputationTop Class
  • Bay người
  • Bắt bóng
  • Phát bóng
  • Phản xạ
  • Tốc độ
  • Chọn vị trí
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
TM ném xa

TM có khả năng ném bóng xa

Claudio Bravo (mùa giải 23-24 Premium Live, sinh ngày 13 tháng 4 năm 1983), 43 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Chile hiện đang chơi ở vị trí GK cho câu lạc bộ Real Betis Balompié thuộc giải Spain La Liga. Anh có chiều cao 184 cm, cân nặng 80 kg. Trong game, Bravo có chỉ số OVR 91, kỹ thuật ★☆☆☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 1. Các chỉ số chính: TM phát bóng 95, TM bắt bóng 93, TM phản xạ 93, TM chọn vị trí 92, TM đổ người 91, Nhảy 86.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,010
  • NaN+ 21,010
  • NaN+ 31,020
  • NaN+ 41,020
  • NaN+ 51,580
  • NaN+ 63,480
  • NaN+ 78,350
  • NaN+ 815,000
  • NaN+ 921,800
  • NaN+ 1031,600
  • NaN+ 1149,000
  • NaN+ 1276,000
  • NaN+ 13244,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-05
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK107
35
2110753
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK103
35
1910347
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK103
35
1910351
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK101
35
1810156
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK99
35
179942
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK95
35
159544
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK91
35
149156
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK84
35
128445
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK84
35
128450
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK81
35
98144
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK80
35
98047
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK79
35
97944
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK75
35
87540
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK77
35
77746
GK
FO4 Player - C. BravoC. Bravo
GK72
35
57237