20 K-League Best

Stefan Mugoša

ST
18188cm81kgNhỏ
FO4 Player - Stefan Mugoša
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Sút xa

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Sút xoáy

Cầu thủ giỏi sút xoáy

Stefan Mugoša (mùa giải 20 K-League Best, sinh ngày 26 tháng 2 năm 1992), 34 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Montenegro hiện đang chơi ở vị trí ST cho câu lạc bộ Incheon United FC thuộc giải Korea Republic K League 1. Anh có chiều cao 188 cm, cân nặng 81 kg. Trong game, Mugoša có chỉ số OVR 95, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 9. Các chỉ số chính: Binh tĩnh 101, Dứt điểm 101, Sức mạnh 101, Đánh đầu 99, Chọn vị trí 98, Lực sút 97.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,040
  • NaN+ 21,050
  • NaN+ 31,050
  • NaN+ 41,050
  • NaN+ 51,580
  • NaN+ 63,480
  • NaN+ 78,350
  • NaN+ 815,000
  • NaN+ 921,800
  • NaN+ 1035,300
  • NaN+ 1154,700
  • NaN+ 12113,000
  • NaN+ 13363,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-28
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
ST
FO4 Player - S. MugošaS. Mugoša
ST112
45
27112113
ST
FO4 Player - S. MugošaS. Mugoša
ST108
45
25108118
ST189595
ST169191
ST158790
ST148690
ST138688
ST118082
ST
FO4 Player - S. MugošaS. Mugoša
ST73RW68
35
77374
ST
FO4 Player - S. MugošaS. Mugoša
ST71RW66
35
67172
ST66878
ST56670