- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 15.03B
- NaN+ 25.03B
- NaN+ 35.03B
- NaN+ 45.03B
- NaN+ 511.2B
- NaN+ 6204B
- NaN+ 73,190B
- NaN+ 85,740B
- NaN+ 99,240B
- NaN+ 1016,400B
- NaN+ 1127,900B
- NaN+ 1247,600B
- NaN+ 13153,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 27 | 112 | 113 | |
| ST | 25 | 108 | 118 | |
| ST | 18 | 95 | 95 | |
| ST | 16 | 91 | 91 | |
| ST | 15 | 87 | 90 | |
| ST | 14 | 86 | 90 | |
| ST | 13 | 86 | 88 | |
| ST | 11 | 80 | 82 | |
| ST | 7 | 73 | 74 | |
| ST | 6 | 71 | 72 | |
| ST | 6 | 68 | 78 | |
| ST | 5 | 66 | 70 |














