- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 14,470
- NaN+ 24,470
- NaN+ 35,090
- NaN+ 413,600
- NaN+ 541,500
- NaN+ 693,000
- NaN+ 7223,000
- NaN+ 8401,000
- NaN+ 91.31M
- NaN+ 102.19M
- NaN+ 113.39M
- NaN+ 125.25M
- NaN+ 1316.9M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-13
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RM | 25 | 110 | 110 | |
| RM | 23 | 107 | 107 | |
| RM | 21 | 102 | 104 | |
| LWB | 12 | 84 | 86 | |
| RM | 5 | 67 | 42 |







