- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1209B
- NaN+ 2249B
- NaN+ 3270B
- NaN+ 4309B
- NaN+ 5482B
- NaN+ 61,060B
- NaN+ 72,540B
- NaN+ 84,570B
- NaN+ 97,080B
- NaN+ 1010,300B
- NaN+ 1116,000B
- NaN+ 1224,800B
- NaN+ 1379,600B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-16
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RM | 25 | 110 | 110 | |
| RM | 23 | 107 | 107 | |
| RM | 21 | 102 | 104 | |
| LWB | 12 | 84 | 86 | |
| RM | 6 | 67 | 42 |







