- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 120.3B
- NaN+ 221.3B
- NaN+ 321.3B
- NaN+ 421.3B
- NaN+ 532B
- NaN+ 670.4B
- NaN+ 7169B
- NaN+ 8304B
- NaN+ 9441B
- NaN+ 10639B
- NaN+ 11990B
- NaN+ 121,530B
- NaN+ 134,910B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RM | 25 | 110 | 110 | |
| RM | 23 | 107 | 107 | |
| RM | 21 | 102 | 104 | |
| LWB | 12 | 84 | 86 | |
| RM | 5 | 67 | 42 |







