- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 122.6B
- NaN+ 240.6B
- NaN+ 340.6B
- NaN+ 440.6B
- NaN+ 560.9B
- NaN+ 6134B
- NaN+ 7323B
- NaN+ 85,040B
- NaN+ 947,800B
- NaN+ 10275,000B
- NaN+ 11600,000B
- NaN+ 12930,000B
- NaN+ 132,990,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 25 | 116 | 70 | |
| GK | 24 | 113 | 66 | |
| GK | 23 | 111 | 67 | |
| GK | 21 | 113 | 65 | |
| GK | 21 | 108 | 62 | |
| GK | 19 | 107 | 61 | |
| GK | 19 | 103 | 53 | |
| GK | 17 | 101 | 54 | |
| GK | 16 | 98 | 51 | |
| GK | 14 | 93 | 40 | |
| GK | 12 | 85 | 32 | |
| GK | 5 | 75 | 27 |















