- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1328M
- NaN+ 2362M
- NaN+ 3699M
- NaN+ 41.66B
- NaN+ 58.82B
- NaN+ 619.4B
- NaN+ 746.6B
- NaN+ 82,330B
- NaN+ 993,200B
- NaN+ 10135,000B
- NaN+ 11209,000B
- NaN+ 12324,000B
- NaN+ 131,040,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 25 | 116 | 70 | |
| GK | 24 | 113 | 66 | |
| GK | 23 | 111 | 67 | |
| GK | 21 | 113 | 65 | |
| GK | 21 | 108 | 62 | |
| GK | 19 | 107 | 61 | |
| GK | 19 | 103 | 53 | |
| GK | 17 | 101 | 54 | |
| GK | 16 | 98 | 51 | |
| GK | 14 | 93 | 40 | |
| GK | 12 | 85 | 32 | |
| GK | 5 | 75 | 27 |















