EVO-Energetic Player

Mingueza

RBRWB
Crystal PalaceSpain13.5.1999(27)
23184cm75kgNhỏ
FO4 Player - Mingueza
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Chuyên gia đeo bám

Bám đuổi cầu thủ đối phương nhanh hơn khi họ phản công.

Sút xa

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Chuyền dài

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Óscar Mingueza García (mùa giải EVO-Energetic Player, sinh ngày 13 tháng 5 năm 1999), 27 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Spain hiện đang chơi ở vị trí RB cho câu lạc bộ Crystal Palace thuộc giải England Premier League. Anh có chiều cao 184 cm, cân nặng 75 kg. Trong game, Mingueza có chỉ số OVR 108, kỹ thuật ★★☆☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 3. Các chỉ số chính: Thể lực 113, Tốc độ 111, Tăng tốc 110, Lắy bóng 110, Ch.dài 109, Ch.ngắn 109.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 110,400
  • NaN+ 217,000
  • NaN+ 332,500
  • NaN+ 445,000
  • NaN+ 580,500
  • NaN+ 6180,000
  • NaN+ 7432,000
  • NaN+ 8778,000
  • NaN+ 91.23M
  • NaN+ 103.61M
  • NaN+ 1181.2M
  • NaN+ 12254M
  • NaN+ 13815M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-29
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LWB
FO4 Player - MinguezaMingueza
LWB113RM112RB112
35
26113117
CB
FO4 Player - MinguezaMingueza
CB112RB112
35
26112115
RB
FO4 Player - MinguezaMingueza
RB108RWB108
35
23108113
RB
FO4 Player - MinguezaMingueza
RB108RWB108
35
23108113
RB
FO4 Player - MinguezaMingueza
RB88CB87RM81
35
148895
RB
FO4 Player - MinguezaMingueza
RB71LM72RM72
35
67175