- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1272B
- NaN+ 2274B
- NaN+ 3362B
- NaN+ 4362B
- NaN+ 51,390B
- NaN+ 63,670B
- NaN+ 78,910B
- NaN+ 822,900B
- NaN+ 9154,000B
- NaN+ 10564,000B
- NaN+ 11874,000B
- NaN+ 121,350,000B
- NaN+ 134,330,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-31
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LWB | 26 | 113 | 117 | |
| CB | 26 | 112 | 115 | |
| RB | 23 | 108 | 113 | |
| RB | 14 | 88 | 95 | |
| RM | 6 | 72 | 75 |







