- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 17.27B
- NaN+ 27.34B
- NaN+ 311.3B
- NaN+ 415B
- NaN+ 5118B
- NaN+ 6602B
- NaN+ 72,510B
- NaN+ 845,500B
- NaN+ 968,900B
- NaN+ 1099,900B
- NaN+ 11155,000B
- NaN+ 12240,000B
- NaN+ 13770,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 27 | 113 | 108 | |
| CB | 22 | 109 | 105 | |
| CB | 21 | 101 | 93 | |
| CB | 19 | 97 | 89 | |
| CB | 18 | 95 | 81 | |
| CB | 14 | 87 | 79 | |
| CB | 14 | 83 | 77 | |
| CB | 11 | 81 | 74 | |
| CB | 7 | 72 | 64 |












