- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 122.1B
- NaN+ 222.9B
- NaN+ 322.9B
- NaN+ 422.9B
- NaN+ 534.4B
- NaN+ 675.7B
- NaN+ 7182B
- NaN+ 8328B
- NaN+ 9476B
- NaN+ 10690B
- NaN+ 111,070B
- NaN+ 121,660B
- NaN+ 135,330B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 22 | 109 | 105 | |
| CB | 21 | 101 | 93 | |
| CB | 19 | 97 | 89 | |
| CB | 18 | 95 | 81 | |
| CB | 14 | 87 | 79 | |
| CB | 14 | 83 | 77 | |
| CB | 11 | 81 | 74 | |
| CB | 7 | 71 | 64 |










