- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,040
- NaN+ 21,130
- NaN+ 31,130
- NaN+ 41,130
- NaN+ 51,720
- NaN+ 63,780
- NaN+ 79,070
- NaN+ 816,300
- NaN+ 923,600
- NaN+ 1034,200
- NaN+ 1153,000
- NaN+ 1283,000
- NaN+ 13266,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-31
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 19 | 98 | 88 | |
| RW | 17 | 92 | 76 | |
| RW | 16 | 90 | 84 | |
| RW | 16 | 89 | 81 | |
| RW | 8 | 73 | 56 | |
| ST | 7 | 71 | 73 | |
| RW | 6 | 70 | 55 |













