- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1146M
- NaN+ 2149M
- NaN+ 3150M
- NaN+ 4158M
- NaN+ 5437M
- NaN+ 61.04B
- NaN+ 73.98B
- NaN+ 810.5B
- NaN+ 915.8B
- NaN+ 1031.9B
- NaN+ 1149.4B
- NaN+ 12102B
- NaN+ 13327B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-24
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 19 | 98 | 88 | |
| RW | 17 | 92 | 76 | |
| RW | 16 | 90 | 84 | |
| RW | 16 | 89 | 81 | |
| RW | 8 | 73 | 56 | |
| ST | 7 | 71 | 73 | |
| RW | 6 | 70 | 55 |













