Multi-League Champions

Luis Díaz

LM
18180cm73kgNhỏ
FO4 Player - Luis Díaz
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Qua người

(AI) Qua người 1:1

Cá nhân

Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)

Luis Díaz (mùa giải Multi-League Champions, sinh ngày 13 tháng 1 năm 1997), 29 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Colombia hiện đang chơi ở vị trí LM cho câu lạc bộ FC Bayern München thuộc giải World League. Anh có chiều cao 180 cm, cân nặng 73 kg. Trong game, Díaz có chỉ số OVR 94, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 7. Các chỉ số chính: Tốc độ 104, Rê bóng 102, Tăng tốc 100, Khéo léo 100, Tạt bóng 97, Thể lực 97.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1399M
  • NaN+ 2450M
  • NaN+ 3450M
  • NaN+ 4450M
  • NaN+ 51.22B
  • NaN+ 65.43B
  • NaN+ 7105B
  • NaN+ 8190B
  • NaN+ 93,800B
  • NaN+ 1016,100B
  • NaN+ 1133,300B
  • NaN+ 1279,500B
  • NaN+ 13255,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-17
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LW
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LW125
45
32125124
LM
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LM121LW121CF121
45
30121119
LW
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LW119ST118
45
29119117
LW
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LW123
45
29123121
LW
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LW119ST118
45
29119118
LW
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LW116
45
28116114
LW
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LW116
45
28116114
LW
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LW114CF114
45
26114113
LW
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LW113
45
26113115
LW
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LW106LM106
45
23106108
LW
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LW105
45
22105101
LW
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LW103LM102
45
22103106
LM
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LM105LW105
45
21105108
LM
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LM100
45
20100102
LM
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LM99LW99ST98
45
2099103
LM
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LM96
45
199699
LW
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LW95LM95
45
199599
LW
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LW97RW97
45
1897101
LW
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LW97LM96
45
189797
LM
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LM94
45
189497
LW
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LW92LM92
45
179293
LM
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LM91
45
179198
LM
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LM77LW77ST75
45
107779