Team Of The Season 2026

Luis Díaz

LW
32180cm70kgNhỏ
FO4 Player - Luis Díaz
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Ảo thuật gia

Sử dụng các kỹ năng cá nhân đa dạng để đánh lừa đối phương.

Qua người

(AI) Qua người 1:1

Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Tinh tế

Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Luis Díaz (mùa giải Team Of The Season 2026, sinh ngày 13 tháng 1 năm 1997), 29 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Colombia hiện đang chơi ở vị trí LW cho câu lạc bộ FC Bayern München thuộc giải Germany Bundesliga. Anh có chiều cao 180 cm, cân nặng 70 kg. Trong game, Díaz có chỉ số OVR 125, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 14. Các chỉ số chính: Tăng tốc 131, Khéo léo 130, Tốc độ 130, Dứt điểm 128, Binh tĩnh 127, Rê bóng 127.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 120,300B
  • NaN+ 228,500B
  • NaN+ 342,800B
  • NaN+ 468,500B
  • NaN+ 5103,000B
  • NaN+ 6227,000B
  • NaN+ 7545,000B
  • NaN+ 85,400,000B
  • NaN+ 97,830,000B
  • NaN+ 1011,400,000B
  • NaN+ 1117,700,000B
  • NaN+ 1227,500,000B
  • NaN+ 1388,300,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-25
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LW32125124
LM
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LM121LW121CF121
30121119
LW
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LW119ST118
29119117
LW29123121
LW
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LW118ST117
29118117
LW28116114
LW28116114
LW
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LW114CF114
26114113
LW26113115
LW
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LW106LM106
23106108
LW22105101
LW
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LW103LM102
22103106
LM
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LM105LW105
21105108
LM20100102
LM
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LM99LW99ST98
2099103
LM199699
LW
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LW95LM95
199599
LW
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LW97RW97
1897101
LW
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LW97LM96
189797
LM189497
LW
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LW92LM92
179293
LM179198
LM
FO4 Player - L. DíazL. Díaz
LM77LW77ST75
107779