Loyal Heroes

Wayne Rooney

STCM
Loyal HeroesEngland24.10.1985(40)
20176cm83kgSức khỏe
FO4 Player - Wayne Rooney
ReputationWorld Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Bấm bóng

Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Kiến tạo

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Sút xa

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Chuyền dài

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Tranh cãi

Hay tranh cãi với trọng tài

Lãnh đạo

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Wayne Rooney (mùa giải Loyal Heroes, sinh ngày 24 tháng 10 năm 1985), 40 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người England hiện đang chơi ở vị trí ST cho câu lạc bộ Loyal Heroes thuộc giải World League. Anh có chiều cao 176 cm, cân nặng 83 kg. Trong game, Rooney có chỉ số OVR 98, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 10. Các chỉ số chính: Thăng bằng 107, Lực sút 106, Sút xa 105, Dứt điểm 104, Thể lực 104, Binh tĩnh 103.
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
ST
FO4 Player - W. RooneyW. Rooney
ST124CF124CAM124
55
42124125
ST
FO4 Player - W. RooneyW. Rooney
ST135CF134CAM133
55
37135137
ST
FO4 Player - W. RooneyW. Rooney
ST124CF124CAM124
55
32124125
CF
FO4 Player - W. RooneyW. Rooney
CF120ST120RW119
45
31120120
ST
FO4 Player - W. RooneyW. Rooney
ST118
45
30118118
CF
FO4 Player - W. RooneyW. Rooney
CF117ST118CAM116
45
30117118
ST
FO4 Player - W. RooneyW. Rooney
ST116
45
29116117
CF
FO4 Player - W. RooneyW. Rooney
CF116ST116
45
29116117
ST
FO4 Player - W. RooneyW. Rooney
ST117CF116
45
28117116
ST
FO4 Player - W. RooneyW. Rooney
ST114LW113RW113
45
28114114
ST
FO4 Player - W. RooneyW. Rooney
ST114
45
28114111
CF
FO4 Player - W. RooneyW. Rooney
CF112ST112CAM112
45
27112111
ST
FO4 Player - W. RooneyW. Rooney
ST111
45
27111112
CF
FO4 Player - W. RooneyW. Rooney
CF112ST112CAM111
45
26112113
ST
FO4 Player - W. RooneyW. Rooney
ST111
45
26111111
ST
FO4 Player - W. RooneyW. Rooney
ST110
45
26110109
ST
FO4 Player - W. RooneyW. Rooney
ST108CF108
45
25108111
ST
FO4 Player - W. RooneyW. Rooney
ST107CF106
45
25107106
ST
FO4 Player - W. RooneyW. Rooney
ST107CF106
45
25107107
ST
FO4 Player - W. RooneyW. Rooney
ST105CF104
45
24105105
CAM
FO4 Player - W. RooneyW. Rooney
CAM105ST105CF105
45
24105101
CF
FO4 Player - W. RooneyW. Rooney
CF104ST103
45
23104102
ST
FO4 Player - W. RooneyW. Rooney
ST101CF101
45
22101101
ST
FO4 Player - W. RooneyW. Rooney
ST98CM96
45
2098104
CF
FO4 Player - W. RooneyW. Rooney
CF94ST94RF94LF94
45
209498
ST
FO4 Player - W. RooneyW. Rooney
ST92CF92LW91
45
189294
ST
FO4 Player - W. RooneyW. Rooney
ST82CF82
45
158287
CM
FO4 Player - W. RooneyW. Rooney
CM77CAM78ST78CDM69
45
117768
CM
FO4 Player - W. RooneyW. Rooney
CM70CDM63CAM71
35
77059